以为然 dĩ vi nhiên Hán Việt: dĩ vi nhiên Tổng quan chấp nhận Cấu tạo: 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 然 (nhiên)Hán Việtdĩ vi nhiênTừ loạitínhCấu tạo以 + 爲 + 然 · dĩ + vi + nhiên nghĩa thành phần: dĩ + vi + nhiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cho là đúngVietPhrases chấp nhậnBiên soạn v. <wr.> approve; consider justEngCihui 以為然 ǐwéirán v. <wr.> approve; consider just Từ liên quan Gần nghĩa以为 · 以为主 · 以为口实 · 以为后图 · 为然 · 以为得计