以任何形式 dĩ nhâm hà hình thức Hán Việt: dĩ nhâm hà hình thức Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 任 (nhâm) + 何 (hà) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtdĩ nhâm hà hình thứcCấu tạo以 + 任 + 何 + 形 + 式 · dĩ + nhâm + hà + hình + thức nghĩa thành phần: dĩ + nhâm + hà + hình + thức Nghĩa EngCihui in any shape or form