以任何手段 dĩ nhâm hà thủ đoạn Hán Việt: dĩ nhâm hà thủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 任 (nhâm) + 何 (hà) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Hán Việtdĩ nhâm hà thủ đoạnCấu tạo以 + 任 + 何 + 手 + 段 · dĩ + nhâm + hà + thủ + đoạn nghĩa thành phần: dĩ + nhâm + hà + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui by any means