以優惠價格 dĩ ưu huệ giá cách Hán Việt: dĩ ưu huệ giá cách Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtdĩ ưu huệ giá cáchCấu tạo以 + 優 + 惠 + 價 + 格 · dĩ + ưu + huệ + giá + cách nghĩa thành phần: dĩ + ưu + huệ + giá + cách Nghĩa EngCihui at reduced price