以前的东西

dĩ tiền đích đông tây

Hán Việt: dĩ tiền đích đông tây

Tổng quan

người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...), bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền thân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi predecessor

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西方文化 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西南北客 · 东西南北人 · 东西晋演义 · 以前的位置