以前的位置 dĩ tiền đích vị trí Hán Việt: dĩ tiền đích vị trí Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtdĩ tiền đích vị tríCấu tạo以 + 前 + 的 + 位 + 置 · dĩ + tiền + đích + vị + trí nghĩa thành phần: dĩ + tiền + đích + vị + trí Nghĩa EngCihui oldpos