以前的位置

dĩ tiền đích vị trí

Hán Việt: dĩ tiền đích vị trí

Tổng quan

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí cũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oldpos

Eng

  • Cihui oldpos

Từ liên quan

Gần nghĩa

以前的东西 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 以前的结构 · 位置正常的