以力服人

yǐ lì fú rén dĩ lực phục nhân

Hán Việt: dĩ lực phục nhân · Pinyin: yǐ lì fú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (lực) + (phục) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用強硬的力量或手段使人屈服。《孟子.公孫丑上》:「以力服人者,非心服也,力不贍也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力:权势,武力。用强制手段使人服从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用强制的手段使人服从。
  • Tân Hoa Tự Điển 力权势,武力。用强制手段使人服从。

Eng

  • Cihui 以力服人 ǐlìfúrén f.e. force people to submit; dominate others by force

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

以理服人