以理服人

yǐ lǐ fú rén dĩ lí phục nhân

Hán Việt: dĩ lí phục nhân · Pinyin: yǐ lǐ fú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (lí) + (phục) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用道理說服人。如:「如今民意高漲,當政者應以理服人,不可一味打壓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用道理来说服人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用道理说服人。

Eng

  • Cihui 以理服人 ǐlǐfúrén* f.e. convince people by reasoning

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

以力服人