以及其他人 dĩ cập kì tha nhân Hán Việt: dĩ cập kì tha nhân Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 及 (cập) + 其 (kì) + 他 (tha) + 人 (nhân)Hán Việtdĩ cập kì tha nhânCấu tạo以 + 及 + 其 + 他 + 人 · dĩ + cập + kì + tha + nhân nghĩa thành phần: dĩ + cập + kì + tha + nhân Nghĩa EngCihui and others