以咒語壓住

dĩ chú ngữ áp trụ

Hán Việt: dĩ chú ngữ áp trụ

Tổng quan

làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa)

Cấu tạo: (dĩ) + (chú) + (ngữ) + (áp) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa)