以嚴詞譴責

dĩ nghiêm từ khiển trách

Hán Việt: dĩ nghiêm từ khiển trách

Tổng quan

xoè lửa, nổ, nổi giận đùng đùng, ngoại động từ, xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...), (hoá học) Funminat (thơ ca) nổ (sấm sét), (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: (dĩ) + (nghiêm) + (từ) + (khiển) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoè lửa, nổ, nổi giận đùng đùng, ngoại động từ, xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...), (hoá học) Funminat (thơ ca) nổ (sấm sét), (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))