以國民立場

dĩ quốc dân lập tràng

Hán Việt: dĩ quốc dân lập tràng

Tổng quan

về mặt dân tộc; về mặt quốc gia, toàn quốc

Cấu tạo: (dĩ) + (quốc) + (dân) + (lập) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về mặt dân tộc; về mặt quốc gia, toàn quốc