以契約束縛

dĩ khế ước thúc phược

Hán Việt: dĩ khế ước thúc phược

Tổng quan

bản giao kèo, bản khế ước (bản chính và bản sao có đường mép răng cưa giáp khớp vào nhau), ((thường) số nhiều) bản giao kèo học nghề, bản kê khai chính thức, (như) indention, ràng buộc (thợ học nghề...) bằng giao kèo

Cấu tạo: (dĩ) + (khế) + (ước) + (thúc) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản giao kèo, bản khế ước (bản chính và bản sao có đường mép răng cưa giáp khớp vào nhau), ((thường) số nhiều) bản giao kèo học nghề, bản kê khai chính thức, (như) indention, ràng buộc (thợ học nghề...) bằng giao kèo