以女王自居 dĩ nữ vương tự cư Hán Việt: dĩ nữ vương tự cư Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 女 (nữ) + 王 (vương) + 自 (tự) + 居 (cư)Hán Việtdĩ nữ vương tự cưCấu tạo以 + 女 + 王 + 自 + 居 · dĩ + nữ + vương + tự + cư nghĩa thành phần: dĩ + nữ + vương + tự + cư Nghĩa EngCihui queen it over