以戰爭恫嚇
dĩ chiến tranh đỗng hách
Hán Việt: dĩ chiến tranh đỗng hách
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 恫 (đỗng) + 嚇 (hách)
Nghĩa
Eng
- Cihui rattle the sabre
Hán Việt: dĩ chiến tranh đỗng hách
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 恫 (đỗng) + 嚇 (hách)