以手加額

yǐ shǒu jiā é dĩ thủ gia ngạch

Hán Việt: dĩ thủ gia ngạch · Pinyin: yǐ shǒu jiā é

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thủ) + (gia) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把手放在额上。表示欢欣庆幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人用手搁在额上,表示欢欣庆幸。原为"指额",后作"加额"。

Eng

  • Cihui 以手加額 ǐshǒujiā'é f.e. <wr.> 1. be very gratified 2. place one's hand over one's forehead in greeting

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

额手称庆