以折價交換 dĩ chiết giá giao hoán Hán Việt: dĩ chiết giá giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 折 (chiết) + 價 (giá) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việtdĩ chiết giá giao hoánCấu tạo以 + 折 + 價 + 交 + 換 · dĩ + chiết + giá + giao + hoán nghĩa thành phần: dĩ + chiết + giá + giao + hoán Nghĩa EngCihui trade in for