以攻为守 dĩ công vi thủ Hán Việt: dĩ công vi thủ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 攻 (công) + 为 (vi) + 守 (thủ)Hán Việtdĩ công vi thủCấu tạo以 + 攻 + 为 + 守 · dĩ + công + vi + thủ nghĩa thành phần: dĩ + công + vi + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以主動攻擊做為積極防禦的手段。《宋史.卷四○二.安丙傳》:「時方議和,丙獨戒飭將士,恫疑虛喝,以攻為守,威聲甚著。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa以退為進