以散步消除 dĩ tán bộ tiêu trừ Hán Việt: dĩ tán bộ tiêu trừ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 散 (tán) + 步 (bộ) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Hán Việtdĩ tán bộ tiêu trừCấu tạo以 + 散 + 步 + 消 + 除 · dĩ + tán + bộ + tiêu + trừ nghĩa thành phần: dĩ + tán + bộ + tiêu + trừ Nghĩa EngCihui walk down