以整數表示 dĩ chỉnh sổ biểu kì Hán Việt: dĩ chỉnh sổ biểu kì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtdĩ chỉnh sổ biểu kìCấu tạo以 + 整 + 數 + 表 + 示 · dĩ + chỉnh + sổ + biểu + kì nghĩa thành phần: dĩ + chỉnh + sổ + biểu + kì Nghĩa EngCihui in round figure