以斷音式地 dĩ đoạn âm thức địa Hán Việt: dĩ đoạn âm thức địa Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 斷 (đoạn) + 音 (âm) + 式 (thức) + 地 (địa)Hán Việtdĩ đoạn âm thức địaCấu tạo以 + 斷 + 音 + 式 + 地 · dĩ + đoạn + âm + thức + địa nghĩa thành phần: dĩ + đoạn + âm + thức + địa Nghĩa EngCihui sciolto