以書面形式 dĩ thư diện hình thức Hán Việt: dĩ thư diện hình thức Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 書 (thư) + 面 (diện) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtdĩ thư diện hình thứcCấu tạo以 + 書 + 面 + 形 + 式 · dĩ + thư + diện + hình + thức nghĩa thành phần: dĩ + thư + diện + hình + thức Nghĩa EngCihui on paper