以最高榮譽 yǐ zuìgāo róngyù · dĩ tối cao vinh dự Hán Việt: dĩ tối cao vinh dự · Pinyin: yǐ zuìgāo róngyù Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 最 (tối) + 高 (cao) + 榮 (vinh) + 譽 (dự)Pinyinyǐ zuìgāo róngyùHán Việtdĩ tối cao vinh dựCấu tạo以 + 最 + 高 + 榮 + 譽 · dĩ + tối + cao + vinh + dự nghĩa thành phần: dĩ + tối + cao + vinh + dự Nghĩa EngCihui summa cum laude