以某物冒充 dĩ mỗ vật mạo sung Hán Việt: dĩ mỗ vật mạo sung Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 冒 (mạo) + 充 (sung)Hán Việtdĩ mỗ vật mạo sungCấu tạo以 + 某 + 物 + 冒 + 充 · dĩ + mỗ + vật + mạo + sung nghĩa thành phần: dĩ + mỗ + vật + mạo + sung Nghĩa EngCihui pass sth. off as