以機腹着陸 dĩ ki phúc trứ lục Hán Việt: dĩ ki phúc trứ lục Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 機 (ki) + 腹 (phúc) + 着 (trứ) + 陸 (lục)Hán Việtdĩ ki phúc trứ lụcCấu tạo以 + 機 + 腹 + 着 + 陸 · dĩ + ki + phúc + trứ + lục nghĩa thành phần: dĩ + ki + phúc + trứ + lục Nghĩa EngCihui belly landing