以演繹法地

dĩ diễn dịch pháp địa

Hán Việt: dĩ diễn dịch pháp địa

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (diễn) + (dịch) + (pháp) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui priori