以演繹法的 dĩ diễn dịch pháp đích Hán Việt: dĩ diễn dịch pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 演 (diễn) + 繹 (dịch) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtdĩ diễn dịch pháp đíchCấu tạo以 + 演 + 繹 + 法 + 的 · dĩ + diễn + dịch + pháp + đích nghĩa thành phần: dĩ + diễn + dịch + pháp + đích Nghĩa EngCihui priori