以演繹法地 dĩ diễn dịch pháp địa Hán Việt: dĩ diễn dịch pháp địa Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 演 (diễn) + 繹 (dịch) + 法 (pháp) + 地 (địa)Hán Việtdĩ diễn dịch pháp địaCấu tạo以 + 演 + 繹 + 法 + 地 · dĩ + diễn + dịch + pháp + địa nghĩa thành phần: dĩ + diễn + dịch + pháp + địa Nghĩa EngCihui priori