以煤煙弄髒 yǐ méi yān nòng zāng · dĩ môi yên lộng tảng Hán Việt: dĩ môi yên lộng tảng · Pinyin: yǐ méi yān nòng zāng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 煤 (môi) + 煙 (yên) + 弄 (lộng) + 髒 (tảng)Pinyinyǐ méi yān nòng zāngHán Việtdĩ môi yên lộng tảngCấu tạo以 + 煤 + 煙 + 弄 + 髒 · dĩ + môi + yên + lộng + tảng nghĩa thành phần: dĩ + môi + yên + lộng + tảng