以煤煙弄髒

yǐ méi yān nòng zāng dĩ môi yên lộng tảng

Hán Việt: dĩ môi yên lộng tảng · Pinyin: yǐ méi yān nòng zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (môi) + (yên) + (lộng) + (tảng)