以私人身分 dĩ tư nhân thân phân Hán Việt: dĩ tư nhân thân phân Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 私 (tư) + 人 (nhân) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtdĩ tư nhân thân phânCấu tạo以 + 私 + 人 + 身 + 分 · dĩ + tư + nhân + thân + phân nghĩa thành phần: dĩ + tư + nhân + thân + phân Nghĩa EngCihui in one's private capacity