以筆名寫作 dĩ bút danh tả tác Hán Việt: dĩ bút danh tả tác Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 筆 (bút) + 名 (danh) + 寫 (tả) + 作 (tác)Hán Việtdĩ bút danh tả tácCấu tạo以 + 筆 + 名 + 寫 + 作 · dĩ + bút + danh + tả + tác nghĩa thành phần: dĩ + bút + danh + tả + tác Nghĩa EngCihui write under pen name