以色列之王 dĩ sắc liệt chi vương Hán Việt: dĩ sắc liệt chi vương Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 之 (chi) + 王 (vương)Hán Việtdĩ sắc liệt chi vươngCấu tạo以 + 色 + 列 + 之 + 王 · dĩ + sắc + liệt + chi + vương nghĩa thành phần: dĩ + sắc + liệt + chi + vương Nghĩa EngCihui Ahab