以色列前進黨
dĩ sắc liệt tiền tiến đảng
Hán Việt: dĩ sắc liệt tiền tiến đảng · Pinyin: yǐ sè liè qián jìn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 前 (tiền) + 進 (tiến) + 黨 (đảng)
Hán Việt: dĩ sắc liệt tiền tiến đảng · Pinyin: yǐ sè liè qián jìn dǎng
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 前 (tiền) + 進 (tiến) + 黨 (đảng)