以色列歷史

yǐ sè liè lì shǐ dĩ sắc liệt lịch sử

Hán Việt: dĩ sắc liệt lịch sử · Pinyin: yǐ sè liè lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (sắc) + (liệt) + (lịch) + (sử)