以色列歷史 yǐ sè liè lì shǐ · dĩ sắc liệt lịch sử Hán Việt: dĩ sắc liệt lịch sử · Pinyin: yǐ sè liè lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinyǐ sè liè lì shǐHán Việtdĩ sắc liệt lịch sửCấu tạo以 + 色 + 列 + 歷 + 史 · dĩ + sắc + liệt + lịch + sử nghĩa thành phần: dĩ + sắc + liệt + lịch + sử