以色列空軍

yǐ sè liè kōng jūn dĩ sắc liệt không quân

Hán Việt: dĩ sắc liệt không quân · Pinyin: yǐ sè liè kōng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (sắc) + (liệt) + (không) + (quân)