以色列議會

yǐ sè liè yì huì dĩ sắc liệt nghị hội

Hán Việt: dĩ sắc liệt nghị hội · Pinyin: yǐ sè liè yì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (sắc) + (liệt) + (nghị) + (hội)