以色列輔幣 dĩ sắc liệt phụ tệ Hán Việt: dĩ sắc liệt phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việtdĩ sắc liệt phụ tệCấu tạo以 + 色 + 列 + 輔 + 幣 · dĩ + sắc + liệt + phụ + tệ nghĩa thành phần: dĩ + sắc + liệt + phụ + tệ Nghĩa EngCihui protot