以草坪覆蓋

dĩ thảo bình phúc cái

Hán Việt: dĩ thảo bình phúc cái

Tổng quan

bụng (ch)., đám cỏ, lớp đất mặt (ở đồng cỏ), trồng cỏ xanh lên (đám đất), ném đất (vào ai)

Cấu tạo: (dĩ) + (thảo) + (bình) + (phúc) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụng (ch)., đám cỏ, lớp đất mặt (ở đồng cỏ), trồng cỏ xanh lên (đám đất), ném đất (vào ai)