以賤僕身分 dĩ tiện bộc thân phân Hán Việt: dĩ tiện bộc thân phân Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 賤 (tiện) + 僕 (bộc) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtdĩ tiện bộc thân phânCấu tạo以 + 賤 + 僕 + 身 + 分 · dĩ + tiện + bộc + thân + phân nghĩa thành phần: dĩ + tiện + bộc + thân + phân Nghĩa EngCihui menially