以鋁覆蓋之 dĩ lữ phúc cái chi Hán Việt: dĩ lữ phúc cái chi Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 鋁 (lữ) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 之 (chi)Hán Việtdĩ lữ phúc cái chiCấu tạo以 + 鋁 + 覆 + 蓋 + 之 · dĩ + lữ + phúc + cái + chi nghĩa thành phần: dĩ + lữ + phúc + cái + chi Nghĩa EngCihui aluminise