以鐵練綁住
dĩ thiết luyện bảng trụ
Hán Việt: dĩ thiết luyện bảng trụ
Tổng quan
xích lại, kiềm chế (tình cảm...), thu hút (sự chú ý)
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 鐵 (thiết) + 練 (luyện) + 綁 (bảng) + 住 (trụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui xích lại, kiềm chế (tình cảm...), thu hút (sự chú ý)