以鷹狩獵者
dĩ ưng thú liệp giả
Hán Việt: dĩ ưng thú liệp giả · Pinyin: yǐ yīng shòu liè zhě
Tổng quan
người nuôi chim ưng, người săn bằng chim ưng
Nghĩa
Việt
- Cihui người nuôi chim ưng, người săn bằng chim ưng
Hán Việt: dĩ ưng thú liệp giả · Pinyin: yǐ yīng shòu liè zhě
người nuôi chim ưng, người săn bằng chim ưng