仪器仪表工业

yí qì yí biǎo gōng yènghi khí nghi biểu công nghiệp

Hán Việt: nghi khí nghi biểu công nghiệp · Pinyin: yí qì yí biǎo gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp thiết bị

Đức

  • Handedict Gerätebau

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业七国集团 · 仪器指示数 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 仪器心理测验 · 工业专科学校