仪器仪表工业
nghi khí nghi biểu công nghiệp
Hán Việt: nghi khí nghi biểu công nghiệp · Pinyin: yí qì yí biǎo gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nghiệp thiết bị
Đức
- Handedict Gerätebau