儀態萬千

yí tài wàn qiān nghi thái vạn thiên

Hán Việt: nghi thái vạn thiên · Pinyin: yí tài wàn qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thái) + (vạn) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪态:姿态,容貌。形容容貌、姿态各方面都很美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"仪态万方"。
  • Tân Hoa Tự Điển 仪态姿态,容貌。形容容貌、姿态各方面都很美。

Eng

  • Cihui 儀態萬千 ítàiwànqiān f.e. distinguished air of elegance and beauty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仪态万方