儀態萬方
nghi thái vạn phương
Hán Việt: nghi thái vạn phương · Pinyin: yí tài wàn fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仪态:姿态,容貌;万方:多方面。形容容貌、姿态各方面都很美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仪态万千"。 2.极言仪态美丽多姿。语本汉张衡《同声歌》"素女为我师,仪态盈万方。" 3.形容文章的丰富多采。
- Tân Hoa Tự Điển 仪态姿态,容貌;万方多方面。形容容貌、姿态各方面都很美。
Eng
- Cihui 儀態萬方 ítàiwànfāng f.e. regal/glamorous bearing