仪表放大器

yí biǎo fàng dà qìnghi biểu phóng đại khí

Hán Việt: nghi biểu phóng đại khí · Pinyin: yí biǎo fàng dà qì

Tổng quan

bộ khuếch đại đo lường

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ khuếch đại đo
  • Tần suất từ bộ khuếch đại đo lường

Eng

  • Cihui instrumentation amplifier
  • Tần suất từ instrumentation amplifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

大器晚成 · 仪表堂堂 · 仪表调整者 · 仪表不凡 · 仪表刻度 · 仪表大方 · 仪表导航 · 仪表板灯