仪表着陆系统

yí biǎo zhuó lù xì tǒngnghi biểu trứ lục hệ thống

Hán Việt: nghi biểu trứ lục hệ thống · Pinyin: yí biǎo zhuó lù xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 著 (trứ) + 陸 (lục) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống hạ cánh

Đức

  • Handedict Instrumentenlandesystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪表放大器 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家