儀表調整者
nghi biểu điều chỉnh giả
Hán Việt: nghi biểu điều chỉnh giả
Tổng quan
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui meterman
Hán Việt: nghi biểu điều chỉnh giả
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 者 (giả)